D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpixie cut

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

pixie cut

pixie cut
Danh từ
Số nhiều: pixie cuts

Ý nghĩa

Danh từpixie cut

A very short hairstyle for women in which the hair is cropped close to the head, typically with short layers and often featuring a fringe.

She decided to go for a bold new look and got a pixie cut.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi